Một đội ngũ có nhiều cá nhân giỏi chưa chắc tạo ra kết quả vượt trội nếu thiếu định hướng, niềm tin và sự phối hợp. Ngược lại, khi được lãnh đạo tốt, các thành viên có thể phát huy thế mạnh, duy trì cam kết và cùng hướng đến mục tiêu chung. Team Leadership sẽ giúp các nhà lãnh đạo kết nối, duy trì cam kết và đưa cả nhóm đến mục tiêu chung.
Team Leadership hay lãnh đạo đội nhóm, là quá trình một cá nhân định hướng, kết nối và tạo điều kiện để các thành viên phối hợp hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu chung. Người thực hiện vai trò này thường là trưởng nhóm hoặc nhà quản lý, nhưng năng lực lãnh đạo đội nhóm không nhất thiết chỉ xuất hiện ở người có chức danh chính thức. Trong một số tình huống, bất kỳ thành viên nào cũng có thể thể hiện vai trò lãnh đạo thông qua việc chủ động đề xuất phương án, hỗ trợ đồng đội hoặc thúc đẩy cả nhóm tiến về phía trước.
Một người lãnh đạo nhóm hiệu quả thường đảm nhiệm đồng thời nhiều vai trò:
Team Leadership là năng lực dẫn dắt và phát triển đội ngũ
Nhân viên có thể hoàn thành công việc vì trách nhiệm, nhưng để chủ động đóng góp và nỗ lực hơn, họ cần hiểu vì sao công việc của mình có ý nghĩa. Người lãnh đạo đội nhóm cần kết nối mục tiêu chung với khách hàng, tổ chức và sự phát triển của từng thành viên. Lúc này, tinh thần đồng đội cũng được củng cố khi các thành viên cảm nhận rằng họ đang cùng hướng đến một kết quả, thay vì chỉ theo đuổi thành tích cá nhân.
Nhiều vấn đề của đội nhóm không xuất phát từ việc thành viên thiếu năng lực, mà từ mục tiêu không rõ, thông tin không đầy đủ hoặc kỳ vọng giữa các bên không thống nhất. Nhà lãnh đạo đóng vai trò thiết lập cơ chế giao tiếp để mọi người biết điều gì cần được trao đổi, ai có quyền quyết định và khi nào cần báo cáo hoặc yêu cầu hỗ trợ.
Khi có niềm tin, nguyên tắc phối hợp và sự an toàn tâm lý, đội ngũ có thể giảm những cuộc trao đổi vòng vo, xử lý bất đồng sớm hơn và đưa ra quyết định nhanh hơn. Theo Center for Creative Leadership, niềm tin, tinh thần sở hữu và các nguyên tắc cộng tác được thống nhất là những nền tảng quan trọng của một đội ngũ hợp tác hiệu quả.
Lãnh đạo đội nhóm giúp chuyển mục tiêu lớn thành những ưu tiên cụ thể, phân bổ trách nhiệm phù hợp và duy trì nhịp thực thi. Khi mỗi thành viên hiểu mình cần tạo ra kết quả gì, được trao đủ quyền hạn và nhận phản hồi kịp thời, đội ngũ có thể giảm thời gian chờ đợi, hạn chế công việc trùng lặp và tập trung nguồn lực vào những việc có giá trị cao.
Về dài hạn, đội nhóm có hiệu suất cao thường thể hiện qua nhiều yếu tố: mục tiêu được hoàn thành đúng cam kết, chất lượng ổn định, vấn đề được xử lý chủ động, thành viên học hỏi nhanh và không phụ thuộc quá mức vào người quản lý.
Khi thị trường, công nghệ hoặc ưu tiên kinh doanh thay đổi, đội ngũ không chỉ cần một kế hoạch mới. Thành viên còn cần hiểu vì sao phải thay đổi, điều gì vẫn được giữ nguyên và họ cần điều chỉnh hành vi nào. Đây là lúc năng lực lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng của tập thể.
Người lãnh đạo hiệu quả không che giấu mọi bất định, cũng không tạo ra hoang mang bằng những thông tin thiếu định hướng. Họ chia sẻ những gì đã biết, thẳng thắn về những gì chưa rõ và thiết lập các mốc ngắn để đội ngũ vừa hành động vừa học hỏi. Thay vì tự mình giải quyết toàn bộ vấn đề, họ khuyến khích thành viên đóng góp góc nhìn, thử nghiệm giải pháp và rút kinh nghiệm từ kết quả.
Nhờ đó, đội ngũ có thể duy trì sự ổn định về mục tiêu nhưng linh hoạt về phương pháp. Khả năng này đặc biệt cần thiết khi doanh nghiệp triển khai chuyển đổi số, tái cấu trúc, phát triển sản phẩm mới hoặc đối mặt với một cuộc khủng hoảng chưa có tiền lệ.
Năng lực Team Leadership giúp kết nối con người, thúc đẩy hiệu suất
Thuyết X và Thuyết Y được Douglas McGregor trình bày trong tác phẩm The Human Side of Enterprise. Hai lý thuyết mô tả hai nhóm giả định khác nhau mà nhà quản lý có thể mang theo khi nhìn nhận con người trong công việc.
Giá trị quan trọng của mô hình không nằm ở việc phân loại nhân viên thành “người X” hay “người Y”. Nó giúp nhà lãnh đạo tự kiểm tra những giả định của chính mình. Nếu luôn mặc định rằng nhân viên thiếu trách nhiệm, người quản lý có thể tạo ra hệ thống kiểm soát khiến họ ngày càng thụ động. Ngược lại, trao quyền mà không làm rõ tiêu chuẩn, năng lực hoặc trách nhiệm cũng có thể dẫn đến kết quả kém.
Do đó, nhà lãnh đạo cần lựa chọn mức độ kiểm soát và trao quyền dựa trên tính chất công việc, rủi ro, năng lực của thành viên và mức độ trưởng thành của đội ngũ, thay vì hành động theo định kiến cố định.
Mô hình lãnh đạo SLII® của Blanchard nhấn mạnh rằng không có một phong cách lãnh đạo tốt nhất cho mọi trường hợp. Phong cách phù hợp là phong cách đáp ứng đúng mức độ phát triển của một cá nhân đối với một mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể. Theo đó, người lãnh đạo có thể linh hoạt sử dụng bốn phong cách:
Mô hình này hiện đã huấn luyện cho hơn 14 triệu nhà quản lý tại hàng nghìn công ty trên thế giới, chiếm 70% trong số Fortune 500.
Mô hình lãnh đạo SLII
Trong nghiên cứu được công bố trên Harvard Business Review, Daniel Goleman mô tả sáu phong cách lãnh đạo có nguồn gốc từ những năng lực khác nhau của trí tuệ cảm xúc. Mỗi phong cách tạo ra ảnh hưởng khác nhau đối với bầu không khí làm việc và kết quả của đội ngũ.
Theo Goleman, những nhà lãnh đạo tạo ra kết quả tốt không chỉ dựa vào một phong cách. Họ có khả năng mở rộng “kho hành vi” và chuyển đổi phong cách dựa trên con người, mục tiêu và tình huống.
Mô hình Action-Centred Leadership của John Adair được minh họa bằng ba vòng tròn giao nhau, đại diện cho ba trách nhiệm cốt lõi của người lãnh đạo:
Ba vòng tròn có quan hệ tương hỗ. Khi nhiệm vụ đạt kết quả, đội ngũ có thêm niềm tin; khi đội ngũ phối hợp tốt, cá nhân nhận được sự hỗ trợ; khi cá nhân phát triển, năng lực chung của nhóm được nâng cao. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào một vòng tròn, hệ thống có thể mất cân bằng. Chẳng hạn, quá chú trọng tiến độ mà bỏ qua con người có thể tạo kết quả ngắn hạn nhưng làm giảm sự gắn kết về lâu dài.
Mô hình của John Adair giúp nhà quản lý thường xuyên tự hỏi ba câu: Công việc có đang đi đúng hướng không? Đội nhóm có đang phối hợp hiệu quả không? Từng thành viên có nhận được điều kiện cần thiết để phát triển không?
Mô hình lãnh đạo tập trung vào hành động
The Leadership Challenge® do James M. Kouzes và Barry Z. Posner phát triển dựa trên nghiên cứu về những hành vi mà nhà lãnh đạo thể hiện khi đạt hiệu quả cao. Mô hình xác định năm thực hành của năng lực lãnh đạo mẫu mực:
Điểm thực tiễn của The Leadership Challenge® là xem năng lực lãnh đạo như tập hợp hành vi có thể quan sát và rèn luyện, thay vì một phẩm chất chỉ có ở một số người. Nhà quản lý có thể sử dụng năm thực hành này như một khung tự đánh giá: mình có thực sự làm gương, truyền đạt tầm nhìn, khuyến khích đổi mới, trao quyền và ghi nhận đội ngũ đủ thường xuyên hay chưa?
Giao tiếp là nền tảng của Team Leadership. Người lãnh đạo cần diễn đạt mục tiêu, kỳ vọng và quyết định một cách rõ ràng, đồng thời biết lắng nghe để hiểu quan điểm, mối quan tâm và khó khăn của thành viên.
Theo đó, để giao tiếp hiệu quả cần trả lời được các câu hỏi cơ bản: Kết quả cần đạt là gì? Vì sao kết quả đó quan trọng? Ai chịu trách nhiệm? Khi nào cần hoàn thành? Tiêu chuẩn đánh giá là gì? Nếu có trở ngại, thành viên cần trao đổi với ai?
Bên cạnh việc truyền đạt, nhà lãnh đạo cần đặt câu hỏi mở, xác nhận lại cách hiểu và phản hồi dựa trên hành vi cụ thể. Một thông điệp chỉ thực sự rõ khi người nhận có thể chuyển nó thành hành động đúng, không phải khi người nói cảm thấy mình đã giải thích đầy đủ.
Team Leader không nhất thiết phải là người giỏi nhất ở mọi chuyên môn, đặc biệt trong những đội ngũ đa chức năng. Tuy nhiên, họ cần hiểu đủ sâu về lĩnh vực, quy trình và mục tiêu kinh doanh để đánh giá vấn đề, đặt câu hỏi đúng và hỗ trợ đội ngũ đưa ra lựa chọn phù hợp.
Năng lực chuyên môn còn tạo ra sự tín nhiệm. Thành viên thường tin tưởng hơn khi người lãnh đạo hiểu tính chất công việc, nhận biết được mức độ phức tạp và không đưa ra yêu cầu xa rời thực tế.
Nhà lãnh đạo cần kỹ năng chuyên môn để dẫn dắt đội ngũ
Lãnh đạo đội nhóm đòi hỏi phải đưa ra lựa chọn trong điều kiện thông tin không bao giờ hoàn hảo. Nhà lãnh đạo cần xác định vấn đề cốt lõi, thu thập dữ liệu liên quan, đánh giá phương án và cân nhắc ảnh hưởng đối với khách hàng, đội ngũ cũng như tổ chức.
Một phần quan trọng của kỹ năng ra quyết định là biết khi nào cần tham vấn và khi nào phải tự chịu trách nhiệm quyết định. Việc lấy ý kiến giúp mở rộng góc nhìn và tăng cam kết, nhưng không nên biến thành sự trì hoãn hoặc né tránh trách nhiệm. Sau khi quyết định được đưa ra, người lãnh đạo cần giải thích cơ sở lựa chọn, làm rõ người chịu trách nhiệm và xác định thời điểm xem xét lại nếu giả định ban đầu thay đổi.
Mối quan hệ tích cực không có nghĩa là né tránh bất đồng hoặc cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người. Đó là khả năng tạo dựng niềm tin thông qua sự chính trực, nhất quán, tôn trọng và quan tâm chân thành đến thành viên.
Nhà lãnh đạo có quan hệ tốt với đội ngũ thường hiểu được điểm mạnh, động lực và định hướng phát triển của từng người. Nhờ vậy, họ có thể phân công phù hợp, cá nhân hóa cách hỗ trợ và nhận biết sớm những tín hiệu như quá tải, mất động lực hoặc xung đột tiềm ẩn.
Niềm tin được tích lũy từ những hành vi nhỏ: giữ lời hứa, bảo vệ thành viên khi họ hành động đúng nguyên tắc, thừa nhận sai lầm của bản thân, trao đổi thẳng thắn và không sử dụng thông tin riêng tư theo cách làm tổn hại người khác.
Xung đột không phải lúc nào cũng tiêu cực. Sự khác biệt về chuyên môn, ưu tiên hoặc cách tiếp cận có thể giúp đội ngũ nhìn thấy rủi ro và tạo ra giải pháp tốt hơn. Vấn đề xuất hiện khi bất đồng về công việc chuyển thành công kích cá nhân, cạnh tranh quyền lực hoặc im lặng kéo dài.
Khi giải quyết xung đột, nhà lãnh đạo cần tách con người khỏi vấn đề, lắng nghe từng góc nhìn và làm rõ lợi ích chung. Thay vì vội xác định ai đúng, ai sai, hãy tập trung vào dữ kiện, tác động và nguyên tắc mà cả nhóm đã thống nhất. Những bất đồng quan trọng nên được xử lý sớm, trực tiếp và trong không gian phù hợp.
Mục tiêu không nhất thiết là mọi người hoàn toàn đồng ý. Điều quan trọng hơn là đội ngũ hiểu cách quyết định được đưa ra, cam kết với phương án chung và duy trì sự tôn trọng sau bất đồng.
Năng lực giải quyết xung đột giúp lãnh đạo xây dựng môi trường làm việc tích cực và hiệu quả
Nhà lãnh đạo không chỉ quản lý thời gian của bản thân mà còn ảnh hưởng đến cách cả đội ngũ sử dụng nguồn lực. Mục tiêu thay đổi liên tục, cuộc họp thiếu trọng tâm hoặc quá nhiều việc gấp có thể khiến thành viên bận rộn nhưng không tạo ra kết quả quan trọng.
Người lãnh đạo cần xác định thứ tự ưu tiên, giới hạn số lượng mục tiêu trọng yếu và bảo vệ thời gian tập trung của đội ngũ. Họ cũng cần theo dõi năng lực thực tế trước khi nhận thêm cam kết, thiết kế cuộc họp với mục đích rõ ràng và loại bỏ những bước không tạo ra giá trị.
Quản lý thời gian hiệu quả còn là khả năng phân biệt giữa vấn đề cần lãnh đạo can thiệp ngay và vấn đề mà thành viên có thể tự xử lý. Nếu Team Leader luôn bị cuốn vào các việc vụn vặt, họ sẽ không còn thời gian cho định hướng, phát triển con người và chuẩn bị cho tương lai.
Nhà lãnh đạo không thể yêu cầu đội ngũ hợp tác nếu chính họ làm việc theo tư duy cục bộ. Khả năng hợp tác thể hiện ở việc chủ động chia sẻ thông tin, tìm kiếm góc nhìn khác biệt, hỗ trợ các nhóm liên quan và đặt kết quả chung lên trên lợi ích riêng của bộ phận.
Trong nội bộ đội nhóm, lãnh đạo cần thiết lập mục tiêu phụ thuộc lẫn nhau và tạo điều kiện để thành viên cùng giải quyết vấn đề. Với các bên ngoài nhóm, họ cần làm rõ điểm giao thoa về trách nhiệm, cơ chế bàn giao và cách xử lý khi ưu tiên xung đột.
Hợp tác không có nghĩa là tất cả quyết định đều phải có sự đồng thuận tuyệt đối. Một cơ chế hợp tác tốt cần quy định rõ ai được tham vấn, ai đưa ra quyết định cuối cùng và ai chịu trách nhiệm thực thi.
Ủy quyền là giao cho người khác trách nhiệm, quyền hạn và nguồn lực cần thiết để tạo ra một kết quả cụ thể. Đây không phải là chuyển những việc người quản lý không muốn làm, cũng không phải giao việc rồi bỏ mặc.
Để ủy quyền hiệu quả, nhà lãnh đạo cần làm rõ kết quả mong đợi, phạm vi quyền quyết định, nguồn lực sẵn có, giới hạn rủi ro và các mốc kiểm tra. Mức độ hướng dẫn cần phù hợp với năng lực và cam kết của người nhận việc. Thành viên mới có thể cần quy trình cụ thể, trong khi người đã thành thạo nên được trao nhiều quyền tự chủ hơn.
Qua đó, giúp giải phóng thời gian cho nhà quản lý, rút ngắn tốc độ ra quyết định và phát triển năng lực đội ngũ. Ngược lại, ủy quyền nhưng thường xuyên can thiệp vào cách làm sẽ tạo ra “trách nhiệm không đi cùng quyền hạn”, khiến nhân viên mất chủ động và tiếp tục phụ thuộc vào cấp trên.
Kỹ năng ủy quyền giúp nhân viên chủ động hơn và phát triển năng lực
Năng lực lãnh đạo không chỉ được hình thành từ việc đọc sách hoặc tham gia một chương trình đào tạo. Nó phát triển khi nhà quản lý quan sát chính mình, thử nghiệm hành vi mới, tiếp nhận phản hồi và kiên trì áp dụng trong những tình huống thực tế.
Sáng tạo trong lãnh đạo không nhất thiết là liên tục đưa ra ý tưởng hoàn toàn mới. Đó có thể là thay đổi cách tổ chức cuộc họp, thiết kế một cơ chế phối hợp đơn giản hơn, thử nghiệm cách phản hồi mới hoặc cho phép đội ngũ giải quyết vấn đề theo phương pháp khác.
Nhà lãnh đạo nên tạo ra những thử nghiệm nhỏ, có giới hạn và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Khi một cách làm chưa hiệu quả, hãy cùng đội ngũ xem xét điều gì có thể học được thay vì vội quy trách nhiệm. Điều này giúp sự sáng tạo trở thành năng lực thực thi, không chỉ dừng ở ý tưởng.
Thành viên quan sát hành vi thực tế của người lãnh đạo nhiều hơn những thông điệp được tuyên bố. Nếu nhà quản lý yêu cầu đúng giờ nhưng thường xuyên đến muộn, khuyến khích phản hồi nhưng phản ứng phòng thủ khi bị góp ý, các chuẩn mực của đội nhóm sẽ nhanh chóng mất ý nghĩa.
Làm gương bắt đầu từ những cam kết cơ bản: giữ lời, nhận trách nhiệm, tôn trọng người khác và tuân thủ nguyên tắc chung. Khi sai, nhà lãnh đạo cần thừa nhận và sửa chữa công khai ở mức phù hợp. Điều này không làm suy giảm uy tín mà cho thấy tinh thần trách nhiệm và tạo ra chuẩn mực học hỏi cho cả nhóm.
Lãnh đạo cần tạo ảnh hưởng tích cực thông qua chính hành vi của mình.
Người lãnh đạo cũng cần được hỗ trợ để phát triển. Một cố vấn, người quản lý giàu kinh nghiệm, chuyên gia huấn luyện hoặc chương trình đào tạo phù hợp có thể giúp họ nhận ra điểm mù và tiếp cận những phương pháp đã được kiểm chứng.
Để việc hướng dẫn có giá trị, nhà quản lý nên mang đến những tình huống cụ thể thay vì chỉ hỏi lời khuyên chung. Chẳng hạn: Làm thế nào để phản hồi một nhân viên có chuyên môn cao nhưng thiếu hợp tác? Nên trao quyền đến mức nào cho một quản lý mới? Việc phân tích tình huống thực tế giúp kiến thức gắn trực tiếp với hành vi cần thay đổi.
Nhà lãnh đạo khó có thể hiểu đầy đủ ảnh hưởng của mình nếu chỉ dựa vào tự đánh giá. Hãy chủ động hỏi thành viên điều gì đang giúp họ làm việc tốt, điều gì đang cản trở và người lãnh đạo nên bắt đầu, dừng hoặc tiếp tục hành vi nào.
Phản hồi chỉ có ý nghĩa khi người góp ý cảm thấy an toàn và nhìn thấy sự thay đổi sau đó. Vì vậy, nhà lãnh đạo không nên tranh luận ngay để bảo vệ ý định của mình. Hãy lắng nghe, hỏi thêm ví dụ, cảm ơn người phản hồi và thông báo hành động cụ thể sẽ được thử nghiệm. Các hình thức như trao đổi một đối một, khảo sát ẩn danh hoặc phản hồi 360 độ có thể được kết hợp tùy quy mô đội ngũ.
Mỗi người thường có một hoặc hai phong cách quen thuộc, chẳng hạn thiên về chỉ đạo, thuyết phục, kết nối hoặc trao quyền. Nhận biết phong cách mặc định giúp nhà lãnh đạo hiểu cả điểm mạnh lẫn rủi ro khi sử dụng nó quá mức.
Tuy nhiên, mục tiêu không phải là tìm ra một phong cách “đúng nhất” rồi áp dụng cho mọi tình huống. Nhà lãnh đạo cần mở rộng khả năng thích ứng. Trước một nhiệm vụ, hãy xem xét năng lực và cam kết của thành viên, mức độ khẩn cấp, rủi ro, nhu cầu tham gia và trạng thái cảm xúc của đội ngũ. Sau đó mới lựa chọn cách lãnh đạo phù hợp.
Xác định phong cách lãnh đạo giúp lãnh đạo phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ
Đội ngũ khó duy trì cam kết nếu người lãnh đạo thay đổi ưu tiên tùy tiện hoặc chỉ xuất hiện khi có vấn đề. Sự cam kết được thể hiện qua việc kiên định với mục tiêu, cung cấp nguồn lực, tháo gỡ trở ngại và đồng hành trong cả giai đoạn thuận lợi lẫn khó khăn.
Cam kết cũng không đồng nghĩa với bám chặt một kế hoạch đã lỗi thời. Người lãnh đạo có thể điều chỉnh phương pháp khi dữ kiện thay đổi, nhưng cần giải thích rõ lý do và giữ vững những nguyên tắc cốt lõi. Sự nhất quán về mục đích kết hợp với linh hoạt về cách làm giúp đội ngũ vừa tin tưởng, vừa thích ứng.
Ghi nhận hiệu quả cần cụ thể, chân thành và kịp thời. Thay vì chỉ nói “làm tốt lắm”, người lãnh đạo nên chỉ ra hành vi nào đã tạo ra giá trị và tác động của hành vi đó đối với khách hàng, đồng nghiệp hoặc mục tiêu chung.
Không phải mọi sự ghi nhận đều cần phần thưởng vật chất hoặc tuyên dương công khai. Một lời cảm ơn riêng, cơ hội trình bày kết quả, quyền dẫn dắt một nhiệm vụ mới hoặc sự tin tưởng được trao thêm đều có thể mang ý nghĩa lớn. Điều quan trọng là hiểu mỗi thành viên muốn được ghi nhận theo cách nào và bảo đảm thành quả tập thể không bị quy về một cá nhân duy nhất.
Khoảng cách lớn nhất trong phát triển lãnh đạo thường không nằm giữa “không biết” và “biết”, mà nằm giữa “biết” và “thực hiện nhất quán”. Sau mỗi nội dung học được, nhà quản lý nên lựa chọn một hành vi cụ thể để áp dụng trong công việc.
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu chung chung là “ủy quyền tốt hơn”, hãy chọn một nhiệm vụ sẽ được ủy quyền trong tuần, xác định rõ kết quả, quyền hạn và mốc kiểm tra. Thay vì muốn “lắng nghe nhiều hơn”, hãy thực hành không ngắt lời trong các cuộc trao đổi một đối một và tóm tắt lại điều đã hiểu trước khi phản hồi.
Một chu trình phát triển đơn giản có thể gồm bốn bước: lựa chọn một hành vi, áp dụng trong tình huống thật, xin phản hồi và điều chỉnh. Khi được lặp lại đủ lâu, hành vi mới sẽ dần trở thành năng lực ổn định.
Ứng dụng những gì đã học giúp biến năng lực lãnh đạo thành kết quả cụ thể
Team Leadership không được đo bằng mức độ bận rộn của người lãnh đạo hay số lượng quyết định họ trực tiếp đưa ra. Thước đo quan trọng hơn là đội ngũ có hiểu mục tiêu, tin tưởng nhau, chủ động phối hợp và tạo ra kết quả bền vững hay không. Khi nhà lãnh đạo biết cân bằng giữa nhiệm vụ, con người và bối cảnh, họ không chỉ giúp nhóm hoàn thành công việc hiện tại mà còn xây dựng năng lực để đội ngũ tự tin đối diện với những thách thức tiếp theo.